
GKS (Global Korea Scholarship) là chương trình học bổng Chính phủ Hàn Quốc dành cho sinh viên quốc tế có thành tích và tiềm năng, tạo cơ hội học tập và theo đuổi chương trình cấp bằng tại Hàn Quốc. Đây là một trong những chương trình học bổng tiêu biểu của Hàn Quốc, được triển khai nhằm thu hút nhân tài quốc tế, thúc đẩy giao lưu giáo dục và xây dựng mạng lưới kết nối toàn cầu.
Tùy từng chương trình, GKS có thể hỗ trợ vé máy bay, đào tạo tiếng Hàn, học phí và trợ cấp học tập, giúp sinh viên quốc tế giảm đáng kể gánh nặng tài chính trong quá trình học tập tại Hàn Quốc.
Lưu ý: Thông tin tuyển sinh, số lượng học bổng, điều kiện, danh sách trường, ngành học và thời gian đăng ký được công bố theo từng năm. Hiện chưa có thông tin tuyển sinh GKS 2027 chính thức, vì vậy các thông tin cụ thể của kỳ 2027 sẽ được cập nhật sau khi cơ quan phụ trách công bố.

GKS (Global Korea Scholarship), hay Học bổng Chính phủ Hàn Quốc, là chương trình học bổng dành cho sinh viên quốc tế có năng lực và mong muốn học tập tại Hàn Quốc. Chương trình do Viện Giáo dục Quốc tế Quốc gia Hàn Quốc (NIIED) thuộc Bộ Giáo dục Hàn Quốc quản lý. GKS được triển khai nhằm thu hút nhân tài quốc tế, tăng cường giao lưu giáo dục và xây dựng mạng lưới nhân tài toàn cầu, đồng thời tạo cơ hội học tập tại các cơ sở giáo dục Hàn Quốc cùng nhiều chính sách hỗ trợ tài chính.
GKS có nhiều chương trình dành cho các bậc học và mục tiêu khác nhau. Trong đó, chương trình cấp bằng (Degree Program) là một trong những chương trình tiêu biểu, dành cho ứng viên theo học Cao đẳng, Đại học và Cao học tại Hàn Qu
GKS có các chương trình dành cho nhiều bậc học, trong đó nổi bật là:
GKS - U: bao gồm Associate Degree và Bachelor's Degree.
GKS-G gồm Master's Degree và Doctoral Degree.
Một số chương trình chuyên biệt dành cho các nhóm ngành hoặc đối tượng nhất định
Ngoài chương trình cấp bằng, GKS còn có các chương trình trao đổi và chương trình chuyên biệt được triển khai theo từng thời kỳ.
Một trong những điểm hấp dẫn nhất của GKS là chương trình hỗ trợ nhiều khoản chi phí liên quan đến quá trình học tập tại Hàn Quốc.
| Loại hình hỗ trợ | Nội dung chi tiết quyền lợi | Mức độ áp dụng |
|---|---|---|
| Hỗ trợ vé máy bay | Ứng viên được hỗ trợ vé máy bay theo quy định của chương trình và từng kỳ tuyển sinh. | Theo từng chương trình & kỳ |
| Hỗ trợ đào tạo tiếng Hàn | Đối với những chương trình có đào tạo tiếng Hàn, học viên có thể được hỗ trợ chi phí đào tạo trước khi bước vào chương trình chuyên ngành. | Tùy chương trình |
| Hỗ trợ học phí | Chính sách hỗ trợ học phí toàn phần hoặc bán phần theo quy định cụ thể của từng hệ/chương trình GKS. | Theo quy định từng chương trình |
| Trợ cấp học tập & sinh hoạt | Nhận các khoản trợ cấp định kỳ theo chính sách của chương trình, giúp giảm áp lực tài chính trong suốt thời gian học tập. | Theo chính sách chương trình |
| Các khoản hỗ trợ khác | Bao gồm các khoản hỗ trợ liên quan đến bảo hiểm, chi phí nghiên cứu hoặc các khoản phát sinh khác. | Tùy từng chương trình |


Đối với các chương trình cấp bằng, GKS hiện có hai hướng ứng tuyển phổ biến:
| Phương thức (Track) | Hình thức nộp hồ sơ |
|---|---|
| Embassy Track | Nộp hồ sơ thông qua Đại sứ quán hoặc cơ quan đại diện của Hàn Quốc tại quốc gia của mình. |
| University Track | Nộp hồ sơ trực tiếp đến trường đại học Hàn Quốc được chỉ định tham gia GKS. |
Chương trình học bổng chính phủ Hàn Quốc (GKS – G) là một chương trình do Bộ Giáo dục Hàn Quốc tổ chức nhằm tăng cường hợp tác giáo dục. Ứng viên đậu Học bổng Chính phủ Hàn Quốc phải đáp ứng tất cả các điều kiện sau:
Công dân:
- Ứng viên và bố mẹ phải là công dân thuộc các quốc gia của chương trình GKS và không mang quốc tịch Hàn Quốc.
- Nếu ứng viên là Hàn Kiều mang quốc tịch Nhật Bản thì bố mẹ phải nộp "Hộ khẩu thường trú tại Nhật Bản".
Độ tuổi: Ứng viên phải dưới 25 tuổi.
Trình độ giáo dục
- Ứng viên đã tốt nghiệp Trung học phổ thông.
- Những ứng viên dự kiến tốt nghiệp THPT thì phải nộp “giấy chứng nhận tốt nghiệp tạm thời" trước. Bổ sung bằng tốt nghiệp chính thức sau theo yêu cầu.
- Những người đã tốt nghiệp hoặc dự kiến sẽ tốt nghiệp một trường trung học ở Hàn Quốc Không đủ điều kiện nộp đơn.
Học lực: Người apply học bổng chính phủ Hàn Quốc phải duy trì điểm trung bình (GPA) tương đương hoặc cao hơn như sau:
- Cử nhân: 80% trở lên trong thang điểm 100 hoặc nằm trong top 20% trong lớp.
- Associate Degree: 75% trở lên trong thang điểm 100 hoặc nằm trong top 25% trong lớp.
- Ứng viên có GPA dưới mức yêu cầu tối thiểu sẽ bị loại.
- Nếu ứng viên có học bạ không bao gồm những thông tin về điểm trung bình hoặc không thể chuyển sang điểm GPA như dưới đây. Bạn phải nộp kèm một tài liệu chính thức của trường Đại học và mô tả hệ thống của chính trường đó.
Bảng chuyển đổi GPA
Sức khỏe
- Người nộp đơn phải có sức khỏe tốt cả về thể chất lẫn tinh thần.
- Những người khuyết tật nhưng có sức khỏe tinh thần và thể chất tốt đủ điều kiện để nộp đơn.
- Những bị bệnh nặng hoặc dương tính trong kiểm tra sức khỏe thì KHÔNG ĐỦ ĐIỀU KIỆN nộp đơn.
Embassy track
Cử nhân: 125 ứng viên
| Phân loại | Danh sách trường đại học |
|---|---|
| Loại A (14 học viện) |
Ajou University, Duksung Women’s University, Ewha Womans University, Hanyang University, Konkuk University, Kookmin University, Korea Polytechnic University, Korea University, Kyung Hee University, Seoul National University, Seoul National University of Science and Technology, Sookmyung Women's University, Sungkyunkwan University, Yonsei University |
| Loại B (24 học viện) |
Busan University of Foreign Studies, Chungnam National University, Chonnam National University, Daegu University, Daejeon University, Inje University, Jeju National University, Kangwon National University, Keimyung University, Kongju National University, Korea Maritime & Ocean University, Semyung University, Silla University, Soonchunhyang University, Sun Moon University, Sunchon National University |
University Track
Cử nhân: 60 ứng viên & Associate Degree : 35 ứng viên
| Phân loại | Danh sách trường đại học |
|---|---|
| Regional University Track (Dành cho chuyên ngành Khoa học tự nhiên & kỹ thuật - 24 học viện) |
Busan University of Foreign Studies, Chungnam National University, Daejeon University, Chonnam National University, Daegu University, Dongseo University, Handong Global University, Kangwon National University, Keimyung University, Kongju National University, Konyang University, Kyungpook National University, National Korea Maritime & Ocean University, Pai Chai University, Pusan National University, Semyung University, Silla University, Soonchunhyang University, Pukyong National University, Sun Moon University, Sunchon National University, Hannam University, Jeju National University |
| Associate Degree Track (6 học viện) |
Cheju Halla University, Dong-Ah Institute of Media and Art, Inha Technical College, Kyungbok University, Yeungjin University, Yeungnam University College |

| Thời gian | Quy trình / Hoạt động tuyển sinh |
|---|---|
| Tháng 9 | Đăng thông báo tuyển sinh |
| Tháng 9 – 10 | Nộp hồ sơ |
| Tháng 10 – 12 | Thẩm tra & phỏng vấn |
| Tháng 1 | Công bố kết quả cuối cùng |
| Thời gian | Quy trình / Hoạt động tuyển sinh |
|---|---|
| Tháng 2 | Đăng thông báo tuyển sinh |
| Tháng 2 – 3 | Nộp hồ sơ |
| Tháng 4 – 6 | Thẩm tra & phỏng vấn |
| Tháng 6 – 7 | Công bố kết quả cuối cùng |
Lưu ý: Thời gian trên mang tính tham khảo theo lịch tuyển sinh GKS các năm gần đây. Lịch chính thức sẽ được cập nhật khi có thông báo tuyển sinh của từng năm.
Thời gian học phụ thuộc vào bậc học và chương trình. Theo thông tin tổng quan hiện được Study in Korea công bố, thời gian có thể bao gồm:
Associate Degree: 2–3 năm
Bachelor's Degree: 4–6 năm
Master's Degree: 2 năm
Doctoral Degree: 3 năm
Một số chương trình có thời gian đào tạo tiếng Hàn trước chương trình cấp bằng. Thời gian thực tế cần được kiểm tra theo chương trình và kỳ tuyển sinh cụ thể.
Điều kiện và chỉ tiêu GKS có thể thay đổi theo từng năm, vì vậy cần cập nhật thông báo chính thức trước khi chuẩn bị hồ sơ.
Embassy Track và University Track có quy trình, trường và yêu cầu hồ sơ khác nhau. Cần lựa chọn lộ trình phù hợp ngay từ đầu.
Danh sách trường và ngành học phải được kiểm tra theo danh sách GKS của đúng kỳ tuyển sinh.
Hồ sơ cần chuẩn bị sớm, đặc biệt các giấy tờ học tập, dịch thuật, chứng thực và thư giới thiệu.
GPA đạt yêu cầu tối thiểu không đồng nghĩa chắc chắn nhận học bổng. GKS có tính cạnh tranh và hồ sơ được đánh giá tổng thể.
Yêu cầu ngoại ngữ có thể khác nhau tùy chương trình, trường và ngành. Không nên áp dụng một mức TOPIK chung cho tất cả hồ sơ.
Không đăng ký tùy tiện nhiều Track hoặc nhiều trường nếu không đáp ứng quy định của kỳ tuyển sinh.
Luôn ưu tiên Application Guidelines chính thức của GKS thay vì thông tin truyền miệng hoặc các bài đăng không được cập nhật.
Học bổng Chính phủ Hàn Quốc GKS mở ra cơ hội học tập tại Hàn Quốc với nhiều chính sách hỗ trợ hấp dẫn. Tùy bậc học, ứng viên có thể lựa chọn GKS-U (Đại học) hoặc GKS-G (Cao học) và đăng ký theo Embassy Track hoặc University Track. Để sẵn sàng cho kỳ tuyển sinh, hãy chủ động kiểm tra điều kiện, lựa chọn trường – ngành phù hợp và chuẩn bị hồ sơ từ sớm. Thông tin GKS 2027 sẽ được cập nhật ngay khi có thông báo chính thức.
Nếu bạn đang đặt mục tiêu chinh phục học bổng này, hãy bắt đầu chuẩn bị hồ sơ ngay từ hôm nay. Một kế hoạch dài hạn, kết hợp với sự đồng hành từ đơn vị tư vấn giàu kinh nghiệm như ANDALI, sẽ giúp bạn tăng đáng kể cơ hội trở thành chủ nhân của học bổng GKS trong các mùa tuyển sinh sắp tới
Địa chỉ: Số 237, Đường số 11, KV2, P. Cái Răng, TP. Cần Thơ
Hotline: 07.9681.9682 - 09.3949.3345
Email: [email protected]
Giờ làm việc: Từ thứ 2 đến thứ 6
- Sáng: 07:30 - 11:30
- Chiều: 13:00 - 17:00
💬 ANDALI – AN TÂM ĐI
"Chúng tôi tự hào là đơn vị tư vấn du học tận tâm, thấu hiểu mọi khó khăn, sẵn sàng chia sẻ và đưa lời khuyên cho các vấn đề của bạn. Hãy để chúng tôi đồng hành cùng bạn trên hành trình Trở Thành Công Dân Toàn Cầu!"

Người đại diện pháp lý: Hồ Vũ Linh
Mã số doanh nghiệp: 1801768927
Giấy phép thành lập trung tâm ngoại ngữ ANDALI: số 397/QĐ-SGDĐT
Giấy phép tư vấn du học: số 1474/GCN-SGDĐT
Email: [email protected].vn
Hotline: 07.9681.9682 – 09.3949.3345
Địa chỉ: Số 237, Đường số 11, KV2, P. Cái Răng, TP. Cần Thơ