

🔸 Vị trí trung tâm Seoul, gần các ga tàu lới
🔸 Học bổng tân sinh viên lên đến 90% học phí
🔸Đại học quốc tế Hallyu không yêu cầu chứng chỉ TOPIK đầu vào
🔸 Hệ thống 61 khoa đào tạo chuyên sâu, đa dạng ngành
Đại học Nữ sinh Sookmyung không chỉ là biểu tượng của giáo dục nữ giới tại Hàn Quốc mà còn là ngôi trường có lịch sử lâu đời, được thành lập bởi hoàng gia triều đại Joseon vào năm 1906. Tọa lạc ngay giữa lòng thủ đô Seoul sầm uất, trường là điểm đến lý tưởng cho du học sinh quốc tế với chương trình đào tạo đa dạng, cơ sở vật chất hiện đại và chính sách học bổng cực kỳ hấp dẫn lên đến 100
💠 Tên tiếng Hàn: 숙명여자대학교 (Sookmyung Yeoja Daehakgyo).
💠 Tên quốc tế: Sookmyung Women's University.
💠 Năm thành lập: 1906.
💠 Loại hình: Đại học tư thục nữ sinh đầu tiên tại Hàn Quốc (do hoàng gia Joseon sáng lập).
💠 Cơ sở: Tọa lạc tại thủ đô Seoul.
💠 Vị trí chiến lược: Nằm gần các ga tàu điện ngầm huyết mạch như ga ĐH Nữ Sookmyung (tuyến 4), ga Namyeong (tuyến 1) và ga công viên Hyochang (tuyến 6); thuận tiện di chuyển đến Myeongdong, tháp Namsan và Gwanghwamun.
💠 Website: http://e.sookmyung.ac.kr.
💠 Kỳ tuyển sinh: Kỳ mùa Xuân (tháng 2) và kỳ mùa Thu (tháng 8).
💠 Thế mạnh nổi bật: Đào tạo đa ngành (61 khoa), thế mạnh về Hallyu (K-Pop, K-Beauty), kinh doanh quốc tế và các chương trình học bằng tiếng Anh




Khuôn viên tại trường Đại học Nữ sinh Sookmyung
Sookmyung là sự kết hợp hoàn hảo giữa giá trị truyền thống và tư duy hiện đại. Dưới đây là bảng đánh giá các tiêu chí trọng yếu cho du học sinh:
| STT | Tiêu chí đánh giá | Thông tin chi tiết (2026) |
|---|---|---|
| 1 | Vị trí địa lý | Tọa lạc ngay trung tâm thủ đô Seoul, cực kỳ thuận tiện di chuyển nhờ nằm gần các ga tàu điện ngầm lớn (tuyến số 1, 4 và 6). Trường nằm gần các địa danh nổi tiếng như tháp Namsan, Myeongdong và phố Insadong |
| 2 | Chương trình đào tạo | Đa dạng với 61 khoa thuộc nhiều lĩnh vực. Đặc biệt, trường có Đại học Quốc tế Hallyu chuyên đào tạo về K-Pop, K-Beauty và Media, cho phép nhập học mà không cần chứng chỉ tiếng Hàn ngay từ đầu. |
| 3 | Chi phí & Học bổng | Học bổng tân sinh viên dựa trên TOPIK/IELTS cực kỳ hấp dẫn từ 20% đến 90%. Trong quá trình học, sinh viên có thể nhận học bổng thành tích lên đến 100%. Đặc biệt, giảm thêm 10% học phí khi đăng ký qua đối tác ưu tú |
| 4 | Ký túc xá | Hệ thống ký túc xá hiện đại, cung cấp các loại phòng từ 1 đến 4 người với mức giá dao động từ 1.700.000 đến 3.500.000 KRW mỗi kỳ (16 tuần) |
| 5 | Cơ sở vật chất | Trường có lịch sử lâu đời từ năm 1906 với khuôn viên đẹp và hiện đại. Đội ngũ giảng viên hùng hậu với 1.704 người, đảm bảo chất lượng giảng dạy chuyên sâu cho hơn 13.100 sinh viên. |
| 6 | Cơ hội việc làm | Sinh viên được định hướng nghề nghiệp rõ ràng thông qua các ngành học mũi nhọn như Global Business và các ngành thuộc Công nghiệp Hallyu. Chứng chỉ từ Viện Ngôn ngữ của trường cũng là bước đệm vững chắc để học lên cao. |
Sookmyung mang đến lộ trình học tập toàn diện từ dự bị tiếng Hàn đến các bậc Đại học và Cao học với mức chi phí hợp lý và hệ thống học bổng đa dạng.
Đây là bước đệm hoàn hảo cho du học sinh trước khi chuyển tiếp lên chuyên ngành.
Điều kiện ứng tuyển:
- Nữ sinh đã tốt nghiệp THPT hoặc cấp học tương đương.
- Khu vực miền Bắc: GPA từ 6.7 trở lên.
- Khu vực miền Trung: GPA từ 7.0 trở lên.
- Đối tượng: Chỉ tuyển nữ giới mang quốc tịch nước ngoài (cả bố và mẹ đều mang quốc tịch nước ngoài)
Thời gian học: 10 tuần/kỳ (tổng 200 giờ), học 4 giờ mỗi ngày (20 giờ/tuần). Có cả lớp sáng và lớp chiều tùy trình độ
Lợi thế: Chứng chỉ hoàn thành khóa học tại đây có thể thay thế chứng chỉ ngoại ngữ khi đăng ký lên bậc Đại học và Cao học tại trường
Bảng chi phí hệ tiếng Hàn (tỷ giá 1 KRW = 18 VND)
| Học phí / kỳ | Phí đăng ký | Tiền sách / kỳ | Tiền bảo hiểm / 7 tháng |
|---|---|---|---|
| 1.660.000 KRW (~ 30.710.000 VNĐ) | 60.000 KRW (~ 1.110.000 VNĐ) | 75.000 KRW (~ 1.387.500 VNĐ) | 70.000 KRW (~ 1.295.000 VNĐ) |
Hình ảnh sinh viên học tập tại trường Đại học Nữ sinh Sookmyung
Đại học Nữ sinh Sookmyung hiện có tổng cộng 61 khoa. Chương trình đào tạo được chia thành các khối ngành với mức học phí khác nhau tùy theo đặc thù đào tạo
Điều kiện ứng tuyển chi tiết:
| Hạng mục | Điều kiện xét tuyển chi tiết |
|---|---|
| Quốc tịch |
|
| Học vấn |
|
| Năng lực ngoại ngữ |
1. Chương trình học bằng tiếng Hàn:
2. Chương trình học bằng tiếng Anh:
|
Tổng quan chuyên ngành và học phí tham khảo
| Khối ngành / Đại học trực thuộc | Các ngành đào tạo chi tiết | Học phí mỗi kỳ (KRW) |
|---|---|---|
| Đại học Nhân Văn | Ngôn ngữ và Văn học Hàn Quốc; Lịch sử và Văn hóa; Ngôn ngữ và Văn hóa Pháp; Ngôn ngữ và Văn học Trung Quốc; Ngôn ngữ và Văn hóa Đức; Nhật Bản học; Thông tin và Thư viện; Văn hóa, Du lịch và Ẩm thực (chuyên ngành Du lịch Văn hóa). | 4.553.000 KRW (~ 84.230.500 VNĐ) |
| Khoa Ngôn ngữ Anh | Ngôn ngữ và Văn học Anh; Ngành TESL (giảng dạy tiếng Anh - Hệ tiếng Anh). | 5.013.000 KRW (~ 92.740.500 VNĐ) |
| Đại học Luật | Ngành Luật. | 5.013.000 KRW (~ 92.740.500 VNĐ) |
| Đại học Kinh Doanh | Ngành Kinh tế; Ngành Quản trị Kinh doanh. | 5.013.000 KRW (~ 92.740.500 VNĐ) |
| Đại học Khoa học Xã hội | Ngoại giao và Chính trị; Hành chính; Quan hệ Công chúng và Quảng cáo; Kinh tế Tiêu dùng; Tâm lý Xã hội. | 5.013.000 KRW (~ 92.740.500 VNĐ) |
| Khoa Media | Khoa Media. | 5.013.000 KRW (~ 92.740.500 VNĐ) |
| Khoa Dịch vụ Toàn cầu | Ngành Hợp tác Toàn cầu; Ngành Doanh nhân Khởi nghiệp (Cả hai đều là hệ tiếng Anh). | 5.013.000 KRW (~ 92.740.500 VNĐ) |
| Đại học Quốc tế Hallyu | Khoa Quốc tế Liên ngành (không nhận sinh viên chuyển tiếp); Khoa Quốc tế Hallyu. | 5.013.000 KRW (~ 92.740.500 VNĐ) |
| Đại học Khoa học Đời sống | Quản lý Nguồn lực Gia đình; Phúc lợi Trẻ em. | 4.677.000 KRW (~ 86.524.500 VNĐ) |
| Đại học Khoa học Tự nhiên |
• 5.376.000 KRW: Toán học; Thống kê. • 5.475.000 KRW: Hóa học; Hệ thống Sinh học; May mặc; Dinh dưỡng Thực phẩm. |
5.376.000 – 5.475.000 KRW (~ 99.456.000 – 101.287.500 VNĐ) |
| Đại học Kỹ Thuật | Phần mềm (Khoa học Dữ liệu, Khoa học Máy tính); Kỹ thuật Nâng cao; Kỹ thuật Hệ thống Cơ khí; Kỹ thuật Trí tuệ Nhân tạo; Kỹ thuật Hóa học và Sinh học. | 6.019.000 KRW (~ 111.351.500 VNĐ) |
| Đại học Âm nhạc | Piano; Nhạc giao hưởng; Thanh nhạc; Sáng tác. | 6.370.000 KRW (~ 117.845.000 VNĐ) |
| Đại học Mỹ thuật | Thiết kế Thị giác Video; Thiết kế Công nghiệp; Thiết kế Môi trường; Thủ công Mỹ nghệ; Hội họa. | 6.370.000 KRW (~ 117.845.000 VNĐ) |
| Khoa Múa | Khoa Múa. | 6.372.000 KRW (~ 117.882.000 VNĐ) |
Điểm nổi bật: Đại học Quốc tế Hallyu
Đây là chương trình đặc biệt được thiết kế cho sinh viên quốc tế (thành lập năm 2024), tập trung vào các lĩnh vực: K-POP, K-Media Contents và K-Beauty.
Lộ trình: Năm thứ nhất sinh viên học tại Khoa Quốc tế Liên ngành để học tiếng Hàn chuyên sâu và định hướng nghề nghiệp. Từ năm thứ hai, sinh viên có thể chọn học chuyên sâu ngành Global Business hoặc chuyển sang Khoa Quốc tế Hallyu hoặc các khoa khác.
Ưu đãi: Cho phép nhập học mà không cần chứng chỉ tiếng Hàn (TOPIK) ngay từ đầu
Hệ Sau Đại học của Sookmyung bao gồm các chương trình Thạc sĩ, Tiến sĩ và Hệ liên thông Thạc sĩ – Tiến sĩ với tiêu chuẩn học thuật cao và lộ trình nghiên cứu chuyên sâu
Điều kiện ứng tuyển chi tiết:
| Hạng mục | Điều kiện xét tuyển chi tiết (Sau đại học) |
|---|---|
| Học vấn |
|
| Năng lực ngoại ngữ |
|
Tổng quan chi phí hệ đào tạo sau đại học
Mức học phí cho hệ Sau Đại học (năm 2026) được phân chia theo từng khối khoa như sau:
| Khối khoa | Chuyên ngành tiêu biểu | Học phí mỗi kỳ (KRW) |
|---|---|---|
| Xã hội & Nhân văn | Ngôn ngữ & Văn học (Hàn/Pháp/Trung/Đức/Anh), Lịch sử, Thông tin & Thư viện, Giáo dục, Phúc lợi trẻ em, Ngoại giao Chính trị, Hành chính, Tâm lý, Luật, Kinh tế, Quản trị kinh doanh... | 5.976.000 KRW (~ 110.556.000 VNĐ) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học, Hệ thống Sinh học, Toán học, Thống kê, May mặc, Thực hành và Dinh dưỡng. | 7.016.000 KRW (~ 129.796.000 VNĐ) |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật CNTT, Kỹ thuật Hóa học và Sinh học, Khoa học Máy tính, Kỹ thuật Điện tử, Cơ khí, Vật lý ứng dụng. | 7.949.000 KRW (~ 147.056.500 VNĐ) |
| Nghệ thuật & Thể thao | Piano, Nhạc giao hưởng, Thanh nhạc, Sáng tác, Thiết kế (Video/Thị giác/Công nghiệp/Môi trường), Mỹ thuật, Thể dục, Múa. | 8.074.000 KRW (~ 149.369.000 VNĐ) |
| Dược học | Khoa Dược, Khoa Bào chế Dược. | 8.190.000 KRW (~ 151.515.000 VNĐ) |




Hình ảnh sinh viên tham gia các sự kiện tại trường đại học
Đại học Nữ sinh Sookmyung nổi tiếng với hệ thống học bổng vô cùng hào phóng, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính và khuyến khích tinh thần học tập cho sinh viên quốc tế ở mọi cấp bậc
1. Học bổng dành cho Tân sinh viên Đại học (Kỳ đầu tiên)
Học bổng này được tự động xét duyệt dựa trên hồ sơ đăng ký nhập học mà không cần phải nộp đơn riêng
| Tiêu chí ngoại ngữ | Mức giảm học phí (%) |
|---|---|
| TOPIK cấp 6 | 90% |
| TOPIK cấp 5 | 70% |
| TOPIK cấp 4 | 60% |
| TOPIK cấp 3 | 40% |
| IELTS 8.0 | 70% |
| IELTS 6.5 – 7.5 | 40% |
| IELTS 5.5 – 6.0 | 30% |
| Không có TOPIK (Khối Nghệ thuật & Thể thao) | 20% |
| Không có TOPIK (Các khối ngành khác - bao gồm hệ Hallyu) | 30% |
2. Học bổng thành tích dành cho Sinh viên Đại học đang theo học
Từ kỳ học thứ hai trở đi, sinh viên được xét học bổng dựa trên điểm trung bình (GPA) của kỳ trước và trình độ TOPIK hiện tại
| Hệ tiếng Hàn | GPA > 4.0 | GPA > 3.5 | GPA > 3.0 |
|---|---|---|---|
| TOPIK 6 | 100% | 50% | 30% |
| TOPIK 4-5 | 70% | 50% | 30% |
| TOPIK 3 | 40% | 30% | 20% |
| Không có TOPIK | 10% | 10% | 10% |
| Hệ tiếng Anh | GPA > 4.3 | GPA > 4.0 | GPA > 3.5 | GPA > 3.0 |
|---|---|---|---|---|
| Mức giảm học phí (%) | 100% | 60% | 50% | 30% |
3. Học bổng hệ Sau Đại học (Thạc sĩ & Tiến sĩ)
| Giảm học phí kỳ đầu tiên | Mức |
|---|---|
| TOPIK LEVEL 6 / IELTS 8.0 | 70% |
| TOPIK LEVEL 5 / IELTS 7.0~7.5 | 50% |
| TOPIK LEVEL 4 / IELTS 6.0~6.5 | 40% |
| TOPIK LEVEL 3 / IELTS 5.5 | 40% |
| Học bổng dựa trên GPA (học kỳ trước) | Mức |
|---|---|
| 4.0 ~ 4.3 | 50% |
| 3.70 ~ 3.99 | 30% |
| 3.50 ~ 3.69 | 20% |
Video review cơ sơ vật chất tại ký túc xá tại trường đại học Sookmyung
Đại học Nữ sinh Sookmyung cung cấp hệ thống ký túc xá (International House) đa dạng và hiện đại, tọa lạc gần khuôn viên trường, đảm bảo môi trường sống tiện nghi cho nữ sinh quốc tế. Trường có nhiều tòa nhà ký túc xá với các đặc điểm riêng biệt để sinh viên lựa chọn theo nhu cầu và ngân sách:
Bảng chi tiết chi phí Ký túc xá (Mỗi học kỳ)
| Tòa ký túc xá | Loại phòng | Chi phí / kỳ (4 tháng) | Đặc điểm & Tiện ích |
|---|---|---|---|
| International House 1 & 2 | Phòng đôi | 2.424.000 KRW (~ 44.844.000 VNĐ) | Trang bị giường, tủ quần áo, bàn ghế, máy lạnh; CSVC mới cải tạo; có phòng chờ, bếp và máy giặt chung (dùng qua app MetaClub). |
| International House 5 | Phòng đơn / Đôi / Ba | Thông báo riêng từng kỳ | Có nhà vệ sinh riêng trong phòng; phòng tắm và bếp sử dụng chung. |
| International House 7 | Phòng đôi | 2.040.000 KRW (~ 37.740.000 VNĐ) | Có nhà vệ sinh và phòng tắm riêng ngay trong phòng; phòng bếp và khu giặt là dùng chung. |
| Haebang Tower Sookmyung (Tầng 2–4) |
Phòng đơn | 2.004.000 KRW (~ 37.074.000 VNĐ) | Tủ lạnh dùng chung; sinh viên nội trú được giảm giá đồ ăn tại Rooftop cafe & bar của tòa nhà. |
| Phòng 4 người | 1.620.000 KRW (~ 29.970.000 VNĐ) |
Đại học Nữ sinh Sookmyung không chỉ tập trung vào giảng dạy lý thuyết mà còn đặc biệt chú trọng đến việc trang bị kỹ năng thực tiễn và định hướng nghề nghiệp sớm cho sinh viên quốc tế để thích nghi với thị trường lao động toàn cầu
Không. Đại học Nữ sinh Sookmyung là đại học tư thục dành riêng cho nữ sinh
Theo quy định mới nhất cho năm 2026, học sinh khu vực miền Bắc cần GPA từ 6.7 trở lên, và khu vực miền Trung cần GPA từ 7.0 trở lên
Có. Bạn có thể ứng tuyển vào Đại học Quốc tế Hallyu (các ngành K-POP, K-Beauty, Media). Chương trình này cho phép nhập học mà không cần chứng chỉ tiếng Hàn ngay từ đầu; bạn sẽ được học tiếng Hàn chuyên sâu trong năm đầu tiên
Học phí dao động tùy theo khối ngành, ví dụ: Nhân văn khoảng 4.553.000 KRW/kỳ, Kỹ thuật khoảng 6.019.000 KRW/kỳ, và Đại học Quốc tế Hallyu là 5.013.000 KRW/kỳ
Không. Khoa Quốc tế Liên ngành (năm đầu của hệ Hallyu) không tiếp nhận sinh viên chuyển tiếp. Các khoa khác vẫn nhận sinh viên chuyển tiếp lên năm 2 hoặc năm 3 nếu đáp ứng đủ số tín chỉ yêu cầu
Đại học Nữ sinh Sookmyung là ngôi trường tư thục nữ sinh đầu tiên tại Hàn Quốc với lịch sử lâu đời từ năm 1906, tọa lạc tại vị trí đắc địa ngay trung tâm thủ đô Seoul thuận tiện di chuyển. Trường hiện đào tạo 61 khoa chuyên ngành, nổi bật với Đại học Quốc tế Hallyu (chuyên đào tạo K-Pop, K-Beauty, Media) cho phép nhập học mà không cần chứng chỉ tiếng Hàn (TOPIK) ngay từ đầu. Đặc biệt, điều kiện tuyển sinh hệ tiếng Hàn (D4) năm 2026 đã được nới lỏng với GPA chỉ từ 6.7 (miền Bắc) và 7.0 (miền Trung). Hiện tại ANDALI là đối tác ủy quyền chính thức của trường. Hãy liên hệ ngay ANDALI để được tư vấn chuyên sâu và bắt đầu hành trình chinh phục tấm vé nhập học Đại học Nữ sinh Sookmyung ngay hôm nay!
[VIDEO: CLIP REVIEW THỰC TẾ ĐẠI HỌC SOOKMYUNG HÀN QUỐC]
Khi lựa chọn ANDALI, khách hàng sẽ được tư vấn tận tình, hỗ trợ toàn diện và từng bước làm việc cụ thể, giúp tăng khả năng thành công và tiết kiệm thời gian. Chúng tôi luôn đồng hành cùng bạn trong mọi bước của hành trình, đảm bảo thông tin minh bạch, chính xác và cập nhật mới nhất




Bạn sẽ không cần lo lắng về giấy tờ và các thông tin chi tiết của chương trình du học, lao động nhờ sự hỗ trợ tận tình của đội ngũ chuyên gia

Chúng tôi tư vấn lộ trình du học và lao động tối ưu dựa trên hồ sơ cá nhân của bạn, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình thực hiện trở nên suôn sẻ

Luôn nắm bắt những thay đổi trong luật du học và lao động tại nước ngoài, giúp hồ sơ của bạn đáp ứng tốt yêu cầu mới nhất

KINH NGHIỆM CHUYÊN SÂU
Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư du học và làm việc, chúng tôi cam kết đưa đến dịch vụ chất lượng và hiệu quả
Những chia sẻ thật từ học viên đã và đang học tập, làm việc tại nước ngoài cùng sự đồng hành của ANDALI.
Thùy Trang
Du học sinh ANDALI tại Nhật Bản
4 tháng đầu ở đất nước mới, em từng lo vì khác biệt ngôn ngữ và văn hóa. Nhưng sau một thời gian, em dần nhận ra việc thích nghi không khó như mình nghĩ.
Em gặp được thầy cô, bạn bè rất nhiệt tình. Mọi hoạt động đều giúp em tự tin hơn và yêu thêm đất nước mình đã chọn
Hồng Anh
Du học sinh ANDALI tại Nhật Bản
Em tranh thủ đi làm thêm ở combini để vừa có tiền tiêu vặt, vừa trải nghiệm cuộc sống thật. Công việc không quá vất vả, quan trọng là mình chăm chỉ và có trách nhiệm.
Nhờ biết cách quản lý tài chính, em có thể tự trang trải chi phí sinh hoạt và để dành cho tương lai.

Trịnh Như
Du học sinh ANDALI tại Đài Loan
Khi ANDALI có thêm mảng du học, em đã chọn đăng ký vì biết thầy cô và anh chị ở đây rất nhiệt tình.
Khi sang Đài Loan, trường và thầy cô rất quan tâm sinh viên quốc tế. Em cảm ơn mọi người rất nhiều vì đã đồng hành cùng em
Ánh Xuân
Du học sinh ANDALI tại Nhật Bản
Trong quá trình làm hồ sơ du học Nhật Bản tại ANDALI, em thấy các anh chị rất là chu đáo.
Điều này giúp em cảm thấy vô cùng yên tâm và có thể chuẩn bị thật tốt hành trang sang Nhật của mình. Cảm ơn trung tâm rất nhiều!
Ngọc Ánh
Du học sinh ANDALI tại Nhật Bản
Em thấy mình thực sự may mắn khi gặp được các anh chị tại ANDALI.
Mọi vấn đề liên quan đến giấy tờ thủ tục hay điều gì em không biết, các anh chị đều tận tình hướng dẫn và giúp đỡ em rất nhiều. Lộ trình của em suôn sẻ hơn hẳn!
Ánh Ngọc
Du học sinh ANDALI tại Nhật Bản
Em thấy trung tâm ANDALI hỗ trợ em rất nhiệt tình nên trong suốt quá trình làm hồ sơ, em không gặp bất kỳ trục trặc nào cả.
Các chị nhân viên tư vấn siêu thân thiện, giáo viên dạy tiếng Nhật chuyên môn tốt và dạy rất hay. Học ở đây làm em cực kỳ an tâm!
"Chúng tôi tự hào là đơn vị tư vấn du học tận tâm, thấu hiểu mọi khó khăn, sẵn sàng chia sẻ và đưa lời khuyên cho các vấn đề của bạn. Hãy để chúng tôi đồng hành cùng bạn trên hành trình Trở Thành Công Dân Toàn Cầu!"

Người đại diện pháp lý: Hồ Vũ Linh
Mã số doanh nghiệp: 1801768927
Giấy phép thành lập trung tâm ngoại ngữ ANDALI: số 397/QĐ-SGDĐT
Giấy phép tư vấn du học: số 1474/GCN-SGDĐT
Email: [email protected].vn
Hotline: 07.9681.9682 – 09.3949.3345
Địa chỉ: Số 237, Đường số 11, KV2, P. Cái Răng, TP. Cần Thơ