

🔸 TOP 1 QUỐC TẾ HÓA VÀ TOP 30 ĐẠI HỌC TỐT NHẤT HÀN QUỐC
🔸 VỊ TRÍ CHIẾN LƯỢC TẠI DAEJEON THUNG LŨNG SILICON CỦA HÀN QUỐC
🔸 CHỨNG NHẬN AACSB SOLBRIDGE THUỘC TOP 5 PHẦN TRĂM KINH DOANH THẾ GIỚI
🔸 MÔI TRƯỜNG ĐA QUỐC GIA SINH VIÊN TỪ 86+ NƯỚC
Bạn muốn hòa mình vào môi trường giáo dục chuẩn quốc tế, đào tạo 100% bằng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn mà không phải chịu áp lực sinh hoạt phí đắt đỏ như Seoul? Đại học Woosong (Woosong University) chính là bệ phóng hoàn hảo! Nằm tại trung tâm công nghệ Daejeon, Woosong mang đến những khối ngành cực HOT như Quản trị kinh doanh (SolBridge), Ẩm thực, K-Beauty, AI & Big Data. Với mạng lưới 636+ đối tác tại 82 quốc gia, Woosong không chỉ mang cho bạn kiến thức, mà còn trao cho bạn cơ hội thực tập hưởng lương tại các tập đoàn đa quốc gia. ANDALI tự hào là cầu nối chiến lược, giúp bạn chinh phục học bổng và lộ trình định cư bền vững tại thành phố công nghệ Daejeon.
💠 Tên tiếng Hàn: 우송대학교
💠 Tên quốc tế: Woosong University
💠 Năm thành lập: 1954
💠 Loại hình: Đại học tư thục
💠 Địa chỉ: 171 Dongdaejeon-ro, Dong-gu, Daejeon, Hàn Quốc
💠 Vị trí chiến lược: Nằm tại trung tâm Daejeon (cách Seoul 50 phút đi tàu KTX). Đây là thung lũng công nghệ với hơn 200 viện nghiên cứu, an toàn và chi phí rẻ hơn Seoul 30%.
💠 Website: https://english.wsu.ac.kr/main/index.jsp
💠 Kỳ tuyển sinh: Tháng 3, 6, 9, 12 (Hệ tiếng) - Tháng 3, 9 (Hệ chuyên ngành/Cao học)
💠 Xếp hạng & Chứng nhận: Xếp hạng Top 1 Hàn Quốc về Chỉ số Quốc tế hóa (International Outlook) và Top 30 Đại học tốt nhất toàn quốc trong 2 năm liên tiếp theo Times Higher Education (THE) 2026.
💠 Thế mạnh đào tạo: Khoa học Mỹ phẩm, Thiết kế thời trang, Quản trị kinh doanh, Âm nhạc - Nghệ thuật biểu diễn, và Khoa học máy tính.





Khuôn viên tại trường đại học Woosong.
Đại học Woosong không chỉ đơn thuần là một cơ sở giáo dục, mà còn được ví như một "Học viện Toàn cầu" đặt tại lòng Hàn Quốc. Dưới đây là những đánh giá chi tiết dựa trên các tiêu chí về chất lượng đào tạo, môi trường sống và cơ hội nghề nghiệp.
| STT | Tiêu chí đánh giá | Thông tin chi tiết (2026) |
|---|---|---|
| 1 | Vị trí địa lý | Vị trí đắc địa tại trung tâm Daejeon – "Thung lũng Silicon" của Hàn Quốc. Sinh viên được trải nghiệm nhịp sống công nghệ hiện đại, an toàn, di chuyển đến Seoul chỉ 1 giờ tàu nhưng chi phí sinh hoạt lại cực kỳ lý tưởng (rẻ hơn Seoul 30%). |
| 2 | Chương trình đào tạo | Đa dạng từ hệ tiếng, đại học đến cao học. Điểm sáng lớn nhất là chương trình 100% bằng Tiếng Anh (SolBridge, Endicott) chuẩn Mỹ. Dẫn đầu về khối Kinh doanh, Công nghệ 4.0 (AI, Big Data) và Nghệ thuật Ẩm thực. |
| 3 | Chi phí & Học bổng | Sở hữu quỹ học bổng Merit-based minh bạch và hào phóng. Cơ hội nhận học bổng 30% - 100% ngay từ kỳ đầu tiên dựa trên GPA và ngoại ngữ. Đặc biệt, sinh viên đi từ hệ tiếng của trường lên sẽ được miễn 100% phí nhập học |
| 4 | Việc làm thêm | Thế mạnh độc tôn về chương trình "Paid Internships" (Thực tập hưởng lương) tại các tập đoàn đối tác quốc tế. Sinh viên khối Ẩm thực và Khách sạn được làm việc tại các chuỗi nhà hàng lớn. Tỉ lệ sinh viên có việc làm thuộc top đầu Hàn Quốc. |
| 5 | Cơ sở vật chất | Môi trường học tập tiêu chuẩn quốc tế. Hệ thống Ký túc xá Sol-Geo chuẩn khách sạn 5 sao dành cho sinh viên quốc tế. Hệ thống 12 nhà hàng thực hành, phòng Lab AI và studio được đầu tư hàng triệu đô. |
| 6 | Môi trường học tập | Đạt Top 1 Hàn Quốc về Chỉ số Quốc tế hóa (THE Rankings). Môi trường đa văn hóa với sinh viên từ 86+ quốc gia. Nhà trường áp dụng quy chế nghiêm ngặt, đảm bảo một môi trường học đường an ninh, thân thiện và phát triển toàn diện. |
Chương trình tiếng Hàn tại Viện Ngôn ngữ Đại học Woosong (WKLI) được thiết kế chuyên sâu, giúp học viên xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc, rút ngắn tối đa thời gian chinh phục TOPIK và hòa nhập nhanh chóng với văn hóa Hàn Quốc.
Kỳ nhập học: Tháng 3 – Tháng 6 – Tháng 9 – Tháng 12 (4 kỳ/năm, mỗi kỳ 10 tuần với 200 giờ học).
Thời gian đăng ký: Nhận hồ sơ trước ngày khai giảng khoảng 2 - 3 tháng (Tùy theo kỳ).
Điều kiện: Tốt nghiệp THPT với GPA từ 7.0 trở lên. Trống năm không quá 3 năm (trừ trường hợp đang học Đại học/Cao đẳng). Không phân biệt vùng miền. Ưu tiên học viên đã có TOPIK 1 hoặc TOPIK 2.
Điểm nổi bật: Đào tạo 100% bởi đội ngũ giáo sư. Sinh viên được tư vấn 1:1 định kỳ, tham gia các lớp luyện thi TOPIK, huấn luyện thi hùng biện, xuất bản tạp chí sinh viên "Annyeong" và các trại hè/đông văn hóa đặc sắc. Đặc biệt: Sinh viên học từ hệ D4 của trường lên chuyên ngành sẽ được MIỄN 100% phí nhập học và giảm ngay 50% học phí dù chưa có TOPIK 3.
Bảng chi phí hệ tiếng Hàn (tỷ giá 1 KRW = 18 VND)
| STT | Khoản mục | Mức phí (KRW) | Quy đổi (VNĐ) | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phí đăng ký | 60.000 | ~ 1.080.000 | Nộp 1 lần |
| 2 | Học phí | 1.300.000 | ~ 23.400.000 | Mỗi học kỳ (10 tuần) |
| 3 | Ký túc xá + ăn uống | 1.000.000 | ~ 18.000.000 | Phòng đôi/kỳ |
| TỔNG CỘNG | 2.360.000 | ~ 42.480.000 | ||








Hình ảnh sinh viên học tập hệ tiếng tại trường đại học Woosong Hàn Quốc
Đây là chương trình thu hút sự quan tâm cực lớn của du học sinh Việt Nam nhờ cơ chế linh hoạt và đa dạng ngôn ngữ, cho phép sinh viên lựa chọn học tập hoàn toàn bằng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn , giúp loại bỏ hoàn toàn áp lực phải chốt chuyên ngành ngay từ ban đầu và được tự do trải nghiệm trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
Điều kiện & Thông tin tổng quan
| Hạng mục | Hệ Tiếng Hàn | Hệ Tiếng Anh |
|---|---|---|
| Đối tượng | Sinh viên mới & chuyển tiếp quốc tế. | Sinh viên mới & chuyển tiếp quốc tế. |
| Ngoại ngữ đầu vào | Tối thiểu TOPIK 3 (từ VN) hoặc TOPIK 2 (tại Hàn). | IELTS 5.5, TOEFL iBT 71 hoặc Duolingo 90+. |
| Kỳ nhập học | Tháng 3 và Tháng 9. | Tháng 3 và Tháng 9. |
| Lộ trình đặc biệt | 1+3 (Tự do chọn ngành): Năm 1 đại cương, từ năm 2 chọn ngành tùy ý. | Chọn ngành trực tiếp ngay từ khi nhập học (SolBridge, Endicott). |
| Hồ sơ tài chính | Số dư tài khoản tối thiểu 16.000 USD. | Số dư tài khoản tối thiểu 16.000 USD. |
Tổng quan chuyên ngàng và học phí tham khảo
| STT | Khoa | Chuyên ngành | Học phí USD (Kỳ 1) | Học phí KRW (Kỳ 2~) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Endicott | Quản lý AI | $3.396~ 84.9M VNĐ | 3.396.000~ 61.1M VNĐ |
| 2 | Đường sắt | Hệ thống Xây dựng | $3.897~ 97.4M VNĐ | 3.897.000~ 70.1M VNĐ |
| 3 | Kỹ thuật Kiến trúc | $3.897~ 97.4M VNĐ | 3.897.000~ 70.1M VNĐ | |
| 4 | Quản lý Đường sắt | $3.396~ 84.9M VNĐ | 3.396.000~ 61.1M VNĐ | |
| 5 | Hệ thống Điện | $3.897~ 97.4M VNĐ | 3.897.000~ 70.1M VNĐ | |
| 6 | Phần mềm Đường sắt | $3.897~ 97.4M VNĐ | 3.897.000~ 70.1M VNĐ | |
| 7 | KT Hệ thống Toa xe | $3.897~ 97.4M VNĐ | 3.897.000~ 70.1M VNĐ | |
| 8 | NC Liên ngành | $3.897~ 97.4M VNĐ | 3.897.000~ 70.1M VNĐ | |
| 9 | Phần mềm | Truyền thông & Video | $3.897~ 97.4M VNĐ | 3.897.000~ 70.1M VNĐ |
| 10 | Phần mềm Trò chơi | $3.897~ 97.4M VNĐ | 3.897.000~ 70.1M VNĐ | |
| 11 | Đồ họa Trò chơi | $3.897~ 97.4M VNĐ | 3.897.000~ 70.1M VNĐ | |
| 12 | Khoa học Máy tính | $3.897~ 97.4M VNĐ | 3.897.000~ 70.1M VNĐ | |
| 13 | Phần mềm Máy tính | $3.897~ 97.4M VNĐ | 3.897.000~ 70.1M VNĐ | |
| 14 | Ẩm thực | Nghệ thuật Ẩm thực | $4.221~ 105.5M VNĐ | 4.221.000~ 75.9M VNĐ |
| 15 | Ẩm thực Hàn Quốc | $4.221~ 105.5M VNĐ | 4.221.000~ 75.9M VNĐ | |
| 16 | Quản lý Dịch vụ | $3.396~ 84.9M VNĐ | 3.396.000~ 61.1M VNĐ | |
| 17 | Làm bánh | $4.221~ 105.5M VNĐ | 4.221.000~ 75.9M VNĐ | |
| 18 | KH Ẩm thực & Dinh dưỡng | $3.897~ 97.4M VNĐ | 3.897.000~ 70.1M VNĐ | |
| 19 | QT Khách sạn & Du lịch | $3.396~ 84.9M VNĐ | 3.396.000~ 61.1M VNĐ | |
| 20 | NC Liên ngành | $4.221~ 105.5M VNĐ | 4.221.000~ 75.9M VNĐ | |
| 21 | Y tế & Phúc lợi | Phúc lợi Xã hội | $3.396~ 84.9M VNĐ | 3.396.000~ 61.1M VNĐ |
| 22 | Hoạt động Trị liệu | $3.999~ 99.9M VNĐ | 3.999.000~ 71.9M VNĐ | |
| 23 | Âm ngữ & Thính giác | $3.999~ 99.9M VNĐ | 3.999.000~ 71.9M VNĐ | |
| 24 | Quản lý Chăm sóc Sức khỏe | $3.396~ 84.9M VNĐ | 3.396.000~ 61.1M VNĐ | |
| 25 | Giáo dục Mầm non | $3.396~ 84.9M VNĐ | 3.396.000~ 61.1M VNĐ | |
| 26 | Quản lý Thiết kế Làm đẹp | $3.999~ 99.9M VNĐ | 3.999.000~ 71.9M VNĐ | |
| 27 | Dịch vụ Y tế Khẩn cấp | $3.999~ 99.9M VNĐ | 3.999.000~ 71.9M VNĐ | |
| 28 | Phòng cháy và An toàn | $3.897~ 97.4M VNĐ | 3.897.000~ 70.1M VNĐ | |
| 29 | Điều dưỡng | $3.999~ 99.9M VNĐ | 3.999.000~ 71.9M VNĐ | |
| 30 | Vật lý Trị liệu | $3.999~ 99.9M VNĐ | 3.999.000~ 71.9M VNĐ | |
| 31 | Thể thao Phục hồi | $3.999~ 99.9M VNĐ | 3.999.000~ 71.9M VNĐ | |
| 32 | Quản lý Sức khỏe Động vật | $3.999~ 99.9M VNĐ | 3.999.000~ 71.9M VNĐ | |
| 33 | Chăm sóc Thú cưng | $3.999~ 99.9M VNĐ | 3.999.000~ 71.9M VNĐ | |
| 34 | NC Liên ngành Sức khỏe | $3.999~ 99.9M VNĐ | 3.999.000~ 71.9M VNĐ | |
| 35 | Liên ngành | Ngôn ngữ & Văn hóa Hàn | $3.396~ 84.9M VNĐ | 3.396.000~ 61.1M VNĐ |
Đây là chương trình thu hút nhất dành cho sinh viên Việt Nam, giải quyết mọi bài toán về tài chính, thời gian và áp lực học thuật. Với môi trường quốc tế chuẩn 100% tiếng Anh hoặc chương trình song ngữ linh hoạt, Woosong là điểm đến lý tưởng để nâng cao bằng cấp và cơ hội định cư.
| Hạng mục | Chi tiết yêu cầu (Cập nhật 2026) |
|---|---|
| Bằng cấp |
Hệ Thạc sĩ: Đã có bằng Cử nhân. Hệ Tiến sĩ: Đã có bằng Thạc sĩ. |
| Ngoại ngữ (Hệ Anh) | IELTS tối thiểu 6.0 hoặc các chứng chỉ tương đương (TOEFL iBT 71, Duolingo 90-100+). |
| Kỳ nhập học | Tháng 3 (Kỳ Xuân) và Tháng 9 (Kỳ Thu) hàng năm. |
| Tài chính (CMTC) | Sổ tiết kiệm tối thiểu 18.000 USD (theo quy định chung cho hệ chuyên ngành sau đại học). |
Tổng quan chi phí hệ đào tạo sau đại học (Tỷ giá tham khảo 1 USD ≈ 25.000 VNĐ)
| Hệ đào tạo | Chương trình tiêu biểu | Học phí & Quy đổi |
|---|---|---|
| THẠC SĨ | MBA (SolBridge) | 14.082 USD ~ 352.000.000 VNĐ |
| Thạc sĩ Khoa học (Marketing/Công nghệ) | 9.681 USD ~ 242.000.000 VNĐ | |
| Thạc sĩ Trí tuệ nhân tạo (AI) | 5.619 USD ~ 140.500.000 VNĐ | |
| Quản trị Khách sạn / Kinh doanh AI | 4.875 USD ~ 121.900.000 VNĐ | |
| TIẾN SĨ | Tiến sĩ Quản trị toàn cầu (SolBridge) | 7.041 USD ~ 176.000.000 VNĐ |
| Tiến sĩ Trí tuệ nhân tạo / Hội tụ AI | 5.619 USD ~ 140.500.000 VNĐ | |
| Tiến sĩ Quản trị Khách sạn & Du lịch / Thiết kế | 4.875 USD ~ 121.900.000 VNĐ |
Hình ảnh sinh viên học tập chuyên ngành tại trường đại học Woosong








Hình ảnh sinh viên tham gia các sự kiện tại trường đại học Woosong
A. Hệ đào tạo Tiếng Hàn (Korean Track)
Áp dụng cho sinh viên năm nhất, sinh viên chuyển tiếp
| STT | Tiêu chí xét duyệt (Criteria) | Mức học bổng |
|---|---|---|
| 1 | TOPIK 6 | Miễn 100% (4 năm) |
| 2 | TOPIK 5 / Sejong Advanced 1 | Miễn 100% (Kỳ đầu) |
| 3 | TOPIK 4 / Sejong Intermediate 2 | 40% ~ 60% Học phí |
| 4 | TOPIK 3 / Sejong Intermediate 1 | 30% ~ 50% Học phí |
| 5 | SV nội bộ (Hoàn thành 1 năm tại WKLI) | 60% Học phí |
| 6 | SV nội bộ (Hoàn thành 6 tháng tại WKLI) | 50% Học phí |
| 7 | Tốt nghiệp Woosong College | 50% Học phí |
B. Hệ đào tạo Tiếng Anh (English Track)
Xét duyệt dựa trên điểm GPA tích lũy (CGPA) và chứng chỉ Tiếng Anh quốc tế (IELTS/TOEFL).
| STT | Chứng chỉ Anh ngữ | Khối Endicott / Khác | Khối SolBridge / JCFS |
|---|---|---|---|
| 1 | IELTS 8.0 trở lên | - | 60% ~ 80% |
| 2 | IELTS 7.5 / TOEFL 102+ | 60% ~ 70% | 50% ~ 70% |
| 3 | IELTS 7.0 / TOEFL 94-101 | 55% ~ 65% | 45% ~ 65% |
| 4 | IELTS 6.5 / TOEFL 79-93 | 50% ~ 60% | 40% ~ 60% |
| 5 | IELTS 6.0 / TOEFL 60-78 | 40% ~ 50% | 35% ~ 50% |
| 6 | IELTS 5.5 / TOEFL 46-59 | 30% ~ 40% | 30% ~ 40% |
Video review cơ sơ vật chất tại ký túc xá tại trường đại học Woosong
Đại học Woosong cung cấp hai cơ sở lưu trú chính cho sinh viên quốc tế: Sol-Geo (Cơ sở phía Đông) và Ký túc xá Quốc tế (Cơ sở phía Tây). Đây là môi trường giao thoa văn hóa lý tưởng, nơi sinh viên từ hơn 90 quốc gia cùng sinh sống và học tập.
Sol-Geo Residence (E8)
Vị trí: Cơ sở phía Đông.
Đặc điểm: Chủ yếu dành cho sinh viên quốc tế mới nhập học. Trong năm đầu tiên, sinh viên bắt buộc phải ở tại đây và thường được sắp xếp cùng phòng với một người bạn từ quốc gia khác để tăng cường giao lưu văn hóa.
Tiện nghi: Phòng có giường cá nhân, bàn, tủ quần áo và phòng tắm riêng trong phòng. Các khu vực chung bao gồm thư viện, phòng tập nhảy, bếp chung, phòng học và Wi-Fi miễn phí.
Nhà ăn: Có 2 khu vực riêng biệt là Sol Kor-West (món Hàn & phương Tây) và Sol-East (phục vụ món ăn cho sinh viên Hồi giáo)
International Dormitory (W3)
Vị trí: Cơ sở phía Tây, gần các khu giảng đường.
Đặc điểm: Dành cho sinh viên quốc tế bậc Đại học, có các khu riêng biệt cho nam và nữ. Đây là lựa chọn phổ biến của sinh viên khoa Culinary Arts do đặc thù giờ học sớm.
Tiện nghi: Mỗi phòng dành cho 2-4 học sinh với đầy đủ nội thất cá nhân. Cơ sở vật chất gồm nhà ăn, khu giặt là, khu sinh hoạt chung và văn phòng hỗ trợ sinh viên.
Bảng chi tiết chi phí Ký túc xá (Mỗi học kỳ)
| Ký túc xá | Loại phòng | Chi phí & Quy đổi |
|---|---|---|
| International Dormitory (W3) | Phòng đôi (Double) | $1.100 - $1.200 ~ 27.5M - 30M VNĐ |
| Phòng 4 người | $1.000 - $1.100 ~ 25M - 27.5M VNĐ | |
| Sol-Geo Residence (E8) | Phòng đôi (Double) | $1.200 - $1.300 ~ 30M - 32.5M VNĐ |
| Phòng 4 người | $1.100 - $1.200 ~ 27.5M - 30M VNĐ |
Đại học Woosong không chỉ chú trọng vào kiến thức hàn lâm mà còn tập trung tối đa vào kỹ năng thực hành và kết nối doanh nghiệp, giúp sinh viên có lộ trình sự nghiệp rõ ràng ngay từ khi còn ngồi trên ghế nhà trường.
1. Cơ hội việc làm trong khi học (Part-time)
Hỗ trợ từ trường: Văn phòng Quan hệ Quốc tế và Trung tâm hỗ trợ việc làm thường xuyên cập nhật danh sách các công việc bán thời gian phù hợp với trình độ tiếng Hàn/tiếng Anh của sinh viên.
Thực tập hưởng lương: Đặc biệt với khối ngành Ẩm thực, Khách sạn và Đường sắt, sinh viên có cơ hội tham gia các kỳ thực tập (Internship) tại các khách sạn 5 sao, tập đoàn thực phẩm hoặc các công ty vận tải đối tác của trường.
2. Định hướng sau tốt nghiệp (Career Paths)
| Khối ngành | Định hướng nghề nghiệp tiêu biểu |
|---|---|
| Kinh doanh (SolBridge) | Chuyên viên Marketing, phân tích tài chính, nhân sự tại các tập đoàn đa quốc gia (MNCs) hoặc các công ty khởi nghiệp toàn cầu. |
| Ẩm thực & Khách sạn | Đầu bếp chuyên nghiệp tại các nhà hàng cao cấp, quản lý khách sạn/resort, chuyên gia nghiên cứu phát triển thực phẩm (R&D). |
| Công nghệ & Software | Kỹ sư phần mềm, chuyên gia phân tích dữ liệu lớn (Big Data), lập trình viên AI hoặc phát triển Game. |
| Đường sắt & Vận tải | Kỹ sư vận hành hệ thống đường sắt, quản lý Logistics quốc tế, chuyên viên kỹ thuật điện đường sắt. |
| Sức khỏe & Làm đẹp | Chuyên gia trị liệu ngôn ngữ, quản lý cơ sở y tế, chuyên gia thiết kế và quản lý thương hiệu K-Beauty. |
3. Chuyển đổi Visa và Định cư
Visa D-10 (Tìm việc làm): Sau khi tốt nghiệp cử nhân hoặc sau đại học, sinh viên được hỗ trợ gia hạn Visa D-10 để ở lại Hàn Quốc tìm kiếm việc làm trong vòng 6 tháng đến 2 năm.
Visa E-7 (Lao động chuyên môn): Khi ký hợp đồng chính thức với các doanh nghiệp Hàn Quốc trong ngành nghề chuyên môn đã học, sinh viên sẽ được hỗ trợ chuyển đổi sang Visa E-7.
Visa F-2-R / F-5 (Định cư): Với những sinh viên tốt nghiệp khối ngành STEM hoặc có năng lực tiếng Hàn tốt (TOPIK cao), cơ hội đạt điểm số để chuyển đổi sang Visa cư trú dài hạn hoặc vĩnh viễn là rất lớn theo chính sách thu hút nhân lực của Chính phủ Hàn Quốc năm 2026.
Đại học Woosong là một trong những điểm đến hàng đầu tại Hàn Quốc, đặc biệt thu hút sinh viên quốc tế nhờ môi trường học tập đa văn hóa và chính sách hỗ trợ toàn diện.
Đại học tư thục uy tín, nằm trong Top 30 trường tốt nhất Hàn Quốc (theo The Korea Times).
Hơn 3.000 sinh viên từ 91 quốc gia, kiến tạo môi trường đa văn hoá và thân thiện.
Chương trình học 100% bằng tiếng Anh hoặc tiếng Hàn với các ngành hot như AI, Kinh doanh, Ẩm thực.
Không dùng trợ giảng; lớp học quy mô nhỏ, tương tác cao, đảm bảo chất lượng đào tạo hàng đầu.
Xét theo IELTS, TOPIK, Duolingo, GPA... với cơ hội nhận học bổng lên tới 100% học phí.
Hệ thống phòng Lab, khu thực hành, KTX tiện nghi, hồ bơi và phòng Gym đầy đủ.
Nằm tại "Thung lũng công nghệ", môi trường an toàn với chi phí sinh hoạt chỉ bằng 50% Seoul.
Cho phép chuyển ngành từ năm 2, kết hợp thực tập doanh nghiệp và trao đổi quốc tế.
Liên kết với 400+ trường tại 60 quốc gia; ưu tiên tuyển dụng tại các tập đoàn lớn và FDI.
Tư vấn 1:1, hỗ trợ visa và định hướng nghề nghiệp giúp sinh viên hòa nhập nhanh chóng.
Bạn hoàn toàn có thể đăng ký vào Viện Ngôn ngữ Woosong (WKLI) để học khóa tiếng Hàn trước khi chuyển tiếp lên chuyên ngành. Đặc biệt, sinh viên học từ hệ D4 của trường lên hệ D2 sẽ nhận được nhiều ưu đãi học bổng nội bộ cực tốt (giảm 50% học phí dù chưa có TOPIK cao).
Trường xét học bổng hoàn toàn dựa trên Merit (Năng lực thực tế). Với điểm trung bình GPA trên 7.5 và IELTS đạt 6.0, bạn đã nắm chắc cơ hội nhận học bổng từ 30-50% ngay từ kỳ đầu tiên.
Sinh viên hoàn thành khóa tiếng tại WKLI sẽ nhận được 3 đặc quyền lớn:
- Miễn 100% phí nhập học: Tiết kiệm ngay 650 USD (~ 16.250.000 VNĐ).
- Ưu đãi học phí: Được xét mức học bổng từ 50% - 60% dù mức TOPIK thấp.
- Đóng phí bằng Won: Được phép đóng học phí chuyên ngành bằng tiền Won (KRW) ngay từ kỳ đầu tiên, giúp sinh viên chủ động và tránh rủi ro tỷ giá USD.
Daejeon là "thung lũng công nghệ" của Hàn Quốc với mức chi phí sinh hoạt chỉ bằng khoảng 50% so với Seoul. Phí ký túc xá tại Woosong dao động từ $1.000 - $1.300/kỳ (tùy loại phòng), đã bao gồm tối thiểu 01 bữa ăn bắt buộc mỗi ngày. Đây là mức chi phí cực kỳ tối ưu cho sinh viên quốc tế mà vẫn đảm bảo môi trường sống hiện đại, an toàn
Đại học Woosong (Hàn Quốc) khẳng định vị thế Top 30 trường tốt nhất toàn quốc. Kỳ tuyển sinh Thu 2026 mở ra cơ hội tại các ngành mũi nhọn: Kinh doanh chuẩn AACSB (SolBridge), Ẩm thực, K-Beauty, AI và Đường sắt. Trường hỗ trợ tài chính mạnh mẽ với chính sách học bổng đa dạng từ 30% đến 100% học phí. Tại đây, sinh viên được trải nghiệm môi trường quốc tế năng động với bạn bè từ hơn 91 quốc gia, tận hưởng cơ sở vật chất hiện đại và sự hỗ trợ 1:1 tận tâm từ nhà trường. Woosong là lựa chọn tối ưu cho lộ trình học tập linh hoạt và cơ hội việc làm rộng mở tại xứ sở Kim Chi. Liên hệ ngay Andali để được tư vấn chuyên sâu và bắt đầu hành trình chinh phục tấm vé nhập học tại Woosong ngay hôm nay!
[VIDEO: CLIP REVIEW THỰC TẾ ĐẠI HỌC WOOSONG HÀN QUỐC]
Khi lựa chọn ANDALI, khách hàng sẽ được tư vấn tận tình, hỗ trợ toàn diện và từng bước làm việc cụ thể, giúp tăng khả năng thành công và tiết kiệm thời gian. Chúng tôi luôn đồng hành cùng bạn trong mọi bước của hành trình, đảm bảo thông tin minh bạch, chính xác và cập nhật mới nhất

Bạn sẽ không cần lo lắng về giấy tờ và các thông tin chi tiết của chương trình du học, lao động nhờ sự hỗ trợ tận tình của đội ngũ chuyên gia

LỘ TRÌNH PHÙ HỢP
Chúng tôi tư vấn lộ trình du học và lao động tối ưu dựa trên hồ sơ cá nhân của bạn, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình thực hiện trở nên suôn sẻ

Luôn nắm bắt những thay đổi trong luật du học và lao động tại nước ngoài, giúp hồ sơ của bạn đáp ứng tốt yêu cầu mới nhất

KINH NGHIỆM CHUYÊN SÂU
Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư du học và làm việc, chúng tôi cam kết đưa đến dịch vụ chất lượng và hiệu quả



"Chúng tôi tự hào là đơn vị tư vấn du học tận tâm, thấu hiểu mọi khó khăn, sẵn sàng chia sẻ và đưa lời khuyên cho các vấn đề của bạn. Hãy để chúng tôi đồng hành cùng bạn trên hành trình Trở Thành Công Dân Toàn Cầu!"
ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ
Email: [email protected].vn
Hotline: 07.9681.9682 – 09.3949.3345
Địa chỉ: Số 237, Đường số 11, KV2, P. Cái Răng, TP. Cần Thơ
TikTok
Facebook
Facebook
Facebook