

🔸Vị trí Gần ga Nagoya – đi học, đi làm đều tiện
🔸HỌC CÙNG SINH VIÊN HƠN 30 QUỐC GIA
🔸9 CẤP ĐỘ – HỌC TỪ SƠ CẤP ĐẾN CAO CẤP
🔸KTX cách trường khoảng 10 phút đi bộ
I.C.NAGOYA là trường đào tạo tiếng Nhật tại Nagoya, hướng đến nhiều nhóm học viên quốc tế như người có kế hoạch học tiếp lên đại học, trường chuyên môn tại Nhật, người muốn làm việc tại doanh nghiệp Nhật Bản hoặc đơn giản muốn nâng cao năng lực tiếng Nhật phục vụ cuộc sống. Điểm đáng chú ý của trường là chương trình đào tạo phát triển đồng đều 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết, hệ thống lớp học từ sơ cấp đến cao cấp và có tới 4 kỳ nhập học mỗi năm. Với quy mô công bố 320 học viên, mỗi lớp tối đa 20 người, lịch học từ thứ Hai đến thứ Sáu cùng hệ thống ký túc xá dành cho du học sinh, I.C.NAGOYA là một lựa chọn đáng tham khảo với những bạn đang tìm trường Nhật ngữ tại Nagoya để chuẩn bị cho kế hoạch học lên hoặc làm việc tại Nhật.
Cùng ANDALI đánh giá chi tiết về ngôi trường này để có sự chuẩn bị tốt nhất cho tương lai của bạn!
💠 Tên quốc tế: I.C.NAGOYA - International Communication Nagoya
💠 Năm thành lập: 1983.
💠 Loại hình: Tư Thục
💠 Địa chỉ: Meieki-Nagata Bldg, 3-26-19 Meieki, Nakamura-ku, Nagoya, 450-0002, Japan.
💠 Vị trí: Trường đặt tại khu vực Meieki, Nakamura-ku, Nagoya gần ga Nagoya – đi học, đi làm đều tiện. Đây là một yếu tố đáng quan tâm đối với du học sinh muốn học tập và sinh sống tại Nagoya.
💠 Website: http://icn.gr.jp/
💠 Kỳ tuyển sinh: Tháng 1, tháng 4, tháng 7 và tháng 10.
💠 Quy mô: 320 học viên, mỗi lớp tối đa 20 học viên.
💠 Thế mạnh nổi bật: Chương trình tiếng Nhật tổng hợp phát triển 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết; nhiều cấp độ từ sơ cấp đến cao cấp; hướng đến cả học viên có mục tiêu học lên và người có định hướng làm việc tại doanh nghiệp Nhật Bản.


I.C.NAGOYA – trường Nhật ngữ tại Nagoya dành cho du học sinh quốc tế
Dưới đây là bảng đánh giá tổng quan chi tiết dựa trên 6 tiêu chí ưu thế thực tế của nhà trường:
| STT | Tiêu chí đánh giá | Thông tin chi tiết (2026) |
|---|---|---|
| 1 | Vị trí địa lý | Trường nằm tại khu vực Meieki, Nakamura-ku, thành phố Nagoya. Ký túc xá được trường giới thiệu cách trường khoảng 10 phút đi bộ, giúp học viên ở KTX thuận tiện hơn trong việc đi học hằng ngày. |
| 2 | Chương trình đào tạo | Chương trình tiếng Nhật tổng hợp chú trọng đồng đều Nghe – Nói – Đọc – Viết và năng lực giao tiếp. Hệ thống gồm 9 lớp, trải dài từ Sơ cấp – Sơ Trung cấp – Trung cấp – Trung Cao cấp – Cao cấp, phù hợp với nhiều trình độ đầu vào và mục tiêu học tập khác nhau. |
| 3 | Chi phí & Học bổng | Tổng khoản phí trường công bố cho năm đầu là 857.000 yên, bao gồm học phí cùng nhiều khoản bắt buộc. Cách công khai từng khoản phí khá rõ ràng, giúp học sinh dễ dự trù tài chính. |
| 4 | Ký túc xá | Trường có KTX với phòng 1 người và phòng 2 người, hợp đồng 6 tháng. Tổng khoản cần đóng ban đầu là 405.000 yên/phòng đơn hoặc 285.000 yên/phòng đôi, trong đó bao gồm 50.000 yên tiền đảm bảo. KTX ưu tiên học sinh không có người bảo lãnh/người quen tại Nhật. |
| 5 | Cơ sở vật chất | Học viên được thu phí thiết bị và có hệ thống quản lý học sinh. KTX được trang bị nhiều vật dụng sinh hoạt cơ bản. |
| 6 | Cơ hội việc làm & học lên | Khóa học xác định rõ nhóm đối tượng gồm người muốn học lên đại học/trường chuyên môn và người có kế hoạch làm việc tại các công ty, xí nghiệp Nhật Bản. Học sinh có giấy phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú có thể làm thêm tối đa 28 giờ/tuần theo quy định được trường nêu. |
I.C.NAGOYA xây dựng khóa học nhằm nâng cao toàn diện 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết, đồng thời rèn luyện khả năng giao tiếp.
Theo thông tin của trường, khóa học phù hợp với:
Người có nguyện vọng học lên đại học hoặc trường chuyên môn tại Nhật.
Người dự định làm việc tại các công ty, xí nghiệp Nhật Bản.
Người muốn trang bị tiếng Nhật cần thiết cho cuộc sống hằng ngày.
Người muốn tiếp tục nâng cao năng lực tiếng Nhật.
Chương trình được chia thành 9 lớp theo năng lực.
| STT | TIÊU CHÍ ĐÁNH GIÁ | THÔNG TIN CHI TIẾT (2026) |
|---|---|---|
| 1 | Vị trí địa lý | Tọa lạc tại quận Chiyoda – trung tâm hành chính của Tokyo. Trường cách ga Kanda 4 phút đi bộ, cách khu điện tử Akihabara và ga Tokyo chỉ 10 phút đi bộ, cực kỳ thuận tiện để di chuyển đến Shinjuku hay Shibuya. |
| 2 | Chương trình đào tạo | Lộ trình bài bản từ 4 kỹ năng (nghe - nói - đọc - viết), cùng các lớp ôn luyện EJU, JLPT chuyên sâu giúp học viên tiến tới Đại học, Cao học. Đặc biệt, trường ưu tiên rèn luyện hội thoại thực tế trong 3 tháng đầu, giúp bạn nhanh chóng tự tin giao tiếp và hòa nhập hoàn toàn với cuộc sống tại Nhật. |
| 3 | Chi phí & Học bổng | Học phí dao động từ khoảng 1,17 triệu đến 1,53 triệu Yên cho toàn khóa học tùy kỳ nhập học. Trường có chế độ học bổng nội bộ khen thưởng năng lực (JLPT/EJU) và tinh thần chuyên cần lên đến 20.000 Yên. |
| 4 | Ký túc xá | Đa dạng lựa chọn từ Share House, phòng đơn (One room) đến ký túc xá riêng cho nam (35.000 Yên/tháng) và nữ (55.000 Yên/tháng), đảm bảo an ninh và đầy đủ tiện nghi sinh hoạt. |
| 5 | Cơ sở vật chất | Trường nằm tại tầng 8 và 9 của tòa nhà Santou hiện đại với không gian thoáng mát, phòng học được trang bị đầy đủ thiết bị giảng dạy mới nhất để tạo hứng thú học tập. |
| 6 | Hỗ trợ & Bảo hiểm | Hệ thống hỗ trợ đời sống toàn diện từ làm thẻ cư trú, tài khoản ngân hàng đến giới thiệu việc làm thêm. Sinh viên được tham gia gói bảo hiểm bảo vệ 100% chi phí y tế. |
I.C.NAGOYA có 4 kỳ nhập học: tháng 1, 4, 7 và 10.
Thời lượng khóa học phụ thuộc kỳ nhập học và thời điểm tốt nghiệp
| Kỳ nhập học | Nếu tốt nghiệp tháng 3 | Nếu tốt nghiệp tháng 9 |
|---|---|---|
| Tháng 4 | 2 năm / 1 năm | 1 năm 6 tháng |
| Tháng 7 | 1 năm 9 tháng | 1 năm 3 tháng |
| Tháng 10 | 1 năm 6 tháng | 2 năm |
| Tháng 1 | 1 năm 3 tháng | 1 năm 9 tháng |
Như vậy, học sinh có khá nhiều lựa chọn về thời điểm nhập học và thời lượng chương trình để phù hợp với kế hoạch học lên của mình.
Các buổi học được tổ chức từ thứ Hai đến thứ Sáu.
Buổi sáng: 09:00 – 12:40
Buổi chiều: 13:10 – 16:50
Nghỉ thứ Bảy, Chủ Nhật, ngày lễ quốc gia và Tuần lễ Vàng.
Ca sáng hoặc chiều được bố trí tùy theo lớp.
Theo bảng chi phí của trường, chương trình tương đương 20 tiết học/tuần, với quy mô khoảng 15–20 học sinh/lớp.




Môi trường học tiếng Nhật tại I.C.NAGOYA với lớp học tối đa 20 học viên.
Ứng viên cần đáp ứng các yêu cầu cơ bản:
Hoàn thành 12 năm giáo dục cơ bản hoặc tương đương và được I.C.NAGOYA chấp nhận.
Có lý do du học Nhật Bản rõ ràng, cụ thể và hợp lý.
Người bảo lãnh có khả năng chứng minh tài chính đủ để chi trả học phí và sinh hoạt phí trong thời gian học.
Trong một số trường hợp, trường có thể yêu cầu chứng chỉ tiếng Nhật như JLPT, NAT-TEST hoặc J-TEST.
Việc tuyển sinh chủ yếu thông qua xét hồ sơ, tuy nhiên trường có thể yêu cầu phỏng vấn trực tiếp.
Một điểm thuận lợi khi tìm hiểu I.C.NAGOYA là bảng chi phí năm 2026 được công bố tương đối chi tiết.
| STT | HẠNG MỤC | CHI TIẾT CHƯƠNG TRÌNH | CHI PHÍ QUY ĐỔI (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| 1 | Học phí 1 năm | Chi phí đào tạo chính khóa trong vòng 1 năm học tại trường. | 680.000 yên ~ 112.200.000 VNĐ |
| 2 | Phí tuyển khảo | Phí xử lý hồ sơ và xét tuyển đầu vào. | 25.000 yên ~ 4.125.000 VNĐ |
| 3 | Phí nhập học | Đóng một lần duy nhất khi học sinh chính thức nhập trường. | 60.000 yên ~ 9.900.000 VNĐ |
| 4 | Sách & tài liệu | Chi phí giáo trình và tài liệu học tập trong suốt năm học. | 38.800 yên ~ 6.402.000 VNĐ |
| 5 | Phí thiết bị | Phí sử dụng cơ sở vật chất, trang thiết bị của nhà trường. | 26.000 yên ~ 4.290.000 VNĐ |
| 6 | Phí dã ngoại | Chi phí tham gia các hoạt động ngoại khóa, trải nghiệm văn hóa. | 7.600 yên ~ 1.254.000 VNĐ |
| 7 | Bảo hiểm tai nạn | Bảo hiểm hỗ trợ rủi ro tai nạn cho học sinh trong quá trình học. | 7.500 yên ~ 1.237.500 VNĐ |
| 8 | Khám sức khỏe | Chi phí kiểm tra sức khỏe định kỳ theo quy định. | 3.700 yên ~ 610.500 VNĐ |
| 9 | Quản lý hệ thống | Phí duy trì hệ thống quản lý học tập và cổng thông tin sinh viên. | 8.400 yên ~ 1.386.000 VNĐ |
| Tổng | Tổng chi phí năm đầu (857.000 yên) | 141.405.000 VNĐ | |
Lưu ý
Trong đó, phí tuyển khảo 25.000 yên không được hoàn lại. Phí nhập học 60.000 yên cũng không được hoàn trả trong trường hợp bị trượt visa tại nước sở tại.
Ngoài ra, sau nhập học còn có phí sinh hoạt thực địa khoảng 1.500 yên/3 tháng. Nếu học trên một năm, học viên tham gia khám sức khỏe lần thứ hai với mức phí tài liệu công bố là 3.700 yên.



Học viên I.C.NAGOYA học tập và nâng cao khả năng giao tiếp tiếng Nhật.
4.1. Thông tin ký túc xá I.C.NAGOYA
I.C.NAGOYA có ký túc xá dành cho du học sinh với phòng 1 người và phòng 2 người, nằm cách trường khoảng 10 phút đi bộ. Ký túc xá được ưu tiên cho những học sinh không có người bảo lãnh hoặc người quen tại Nhật, giúp các bạn mới sang Nhật có thêm phương án ổn định chỗ ở trong thời gian đầu.
| STT | HẠNG MỤC | THÔNG TIN CHI TIẾT | QUY ĐỊNH / LƯU Ý |
|---|---|---|---|
| 1 | Thời hạn hợp đồng | 6 tháng, bắt đầu từ ngày đầu tiên của tháng nhập học. | Không thể chấm dứt giữa chừng |
| 2 | Gia hạn / chuyển ra | Khoảng 1,5 tháng trước khi hết hợp đồng, trường sẽ xác nhận. | Đóng phí 6 tháng tiếp theo |
| 3 | Vật dụng có sẵn | Nệm, chăn mùa đông/hè, gối, bọc chăn nệm, thảm nhà bếp/nhà tắm, giấy vệ sinh, túi rác... | Đã trang bị sẵn |
| 4 | Tiền nước | Đã bao gồm 3.000 yên trong tiền phòng. | Tự thanh toán nếu vượt mức |
| 5 | Điện & gas | Không bao gồm trong tiền phòng. | Thanh toán theo thực tế |
| 6 | Wifi | Wifi cầm tay đăng ký riêng (không bắt buộc). | Đăng ký trước 2 tuần |
| 7 | Phòng 2 người | Ghép phòng theo thứ tự nhập cảnh; có thể ở cùng người khác quốc tịch/tôn giáo. | Sắp xếp theo quy định KTX |
| 8 | Khi chuyển khỏi KTX | Bộ chăn nệm và vật dụng đã cấp cần được mang theo hoặc xử lý. | Phân loại theo quy định |
| Tổng | Tổng cộng: 8 Mục quy định KTX áp dụng cho học sinh | ||
4.2. Chi phí ký túc xá I.C.NAGOYA
Chi phí KTX được đóng theo 6 tháng và đóng cùng học phí. Sau khi thanh toán, học sinh không thể thay đổi nội dung hợp đồng hoặc hủy đăng ký.
| STT | KHOẢN PHÍ (6 THÁNG) | PHÒNG 1 NGƯỜI | PHÒNG 2 NGƯỜI |
|---|---|---|---|
| 1 | Tiền phòng | 312,000 yên ≈ 51.48 tr VNĐ | 192,000 yên ≈ 31.68 tr VNĐ |
| 2 | Phí vào KTX | 20,000 yên ≈ 3.30 tr VNĐ | 20,000 yên ≈ 3.30 tr VNĐ |
| 3 | Tiền đảm bảo | 50,000 yên ≈ 8.25 tr VNĐ | 50,000 yên ≈ 8.25 tr VNĐ |
| 4 | Phí công ích | 10,000 yên ≈ 1.65 tr VNĐ | 10,000 yên ≈ 1.65 tr VNĐ |
| 5 | Bộ chăn nệm + dụng cụ | 13,000 yên ≈ 2.15 tr VNĐ | 13,000 yên ≈ 2.15 tr VNĐ |
| Tổng | Tổng chi phí 6 tháng | 405,000 yên ≈ 66.8 tr VNĐ | 285,000 yên ≈ 47.0 tr VNĐ |


Ký túc xá I.C.NAGOYA cách trường khoảng 10 phút đi bộ
Hoạt động học tập và trải nghiệm dành cho học viên I.C.NAGOYA.
1. Định hướng học lên cao (Khoa tiếng Nhật để học tiếp lên cao)
I.C.NAGOYA xác định một trong những nhóm học viên chính là người có nguyện vọng học tiếp lên đại học hoặc trường chuyên môn tại Nhật Bản.
Đặc biệt ở trình độ cao cấp, chương trình hướng đến khả năng hiểu các bài giảng tại trường đại học và các vấn đề xã hội. Đây là nền tảng phù hợp với học sinh muốn sử dụng trường Nhật ngữ như bước chuẩn bị trước khi chuyển sang bậc học tiếp theo
5.2. Định hướng làm việc
Khóa học cũng dành cho những học viên có kế hoạch làm việc tại các công ty và xí nghiệp Nhật Bản.
Việc chương trình chú trọng cả giao tiếp và tiếng Nhật trong nhiều tình huống thực tế là một yếu tố hữu ích với học viên có định hướng sử dụng tiếng Nhật trong môi trường làm việc.
Tuy nhiên, học sinh cần phân biệt giữa định hướng đào tạo và cam kết việc làm.
5.3. Làm thêm trong thời gian du học
Nếu được cơ quan quản lý xuất nhập cảnh cho phép hoạt động ngoài tư cách lưu trú, du học sinh có thể làm thêm tối đa 28 giờ/tuần.
Học sinh cần có giấy phép phù hợp trước khi làm thêm và phải tuân thủ các quy định của Nhật Bản.
Việc làm thêm nên được xem là hoạt động hỗ trợ trải nghiệm và một phần chi phí sinh hoạt, không nên xây dựng kế hoạch tài chính du học dựa hoàn toàn vào thu nhập từ việc làm thêm.
Học phí chính là 680.000 yên/năm. Tổng các khoản phí trường công bố cho năm đầu là 857.000 yên, bao gồm học phí, phí tuyển khảo, phí nhập học, tài liệu, thiết bị và các khoản liên quan.
Trường có chương trình từ trình độ sơ cấp, tuy nhiên trong quá trình xét hồ sơ, trường có thể yêu cầu chứng chỉ năng lực tiếng Nhật như JLPT, NAT-TEST hoặc J-TEST tùy trường hợp ( Thông thường đạt từ N5)
Có. KTX có phòng đơn và phòng đôi, cách trường khoảng 10 phút đi bộ. Hợp đồng được ký theo thời hạn 6 tháng.
I.C.NAGOYA đáng cân nhắc với học sinh muốn nâng cao toàn diện tiếng Nhật, có kế hoạch học tiếp đại học/trường chuyên môn, muốn chuẩn bị tiếng Nhật để làm việc tại doanh nghiệp Nhật hoặc muốn sinh sống và học tập tại Nagoya.
I.C.NAGOYA là lựa chọn đáng cân nhắc cho du học sinh muốn học tiếng Nhật tại Nagoya, nổi bật với chương trình từ sơ cấp đến cao cấp, phát triển toàn diện Nghe – Nói – Đọc – Viết, 4 kỳ nhập học/năm và lớp học tối đa 20 học viên. Trường cũng có KTX cách trường khoảng 10 phút đi bộ, thuận tiện cho học sinh mới sang Nhật.
Nếu bạn đang quan tâm đến I.C.NAGOYA và cần tư vấn về điều kiện nhập học, chi phí, hồ sơ cũng như lộ trình du học phù hợp, hãy liên hệ ANDALI để được hỗ trợ và tư vấn chi tiết!
Khi lựa chọn ANDALI, khách hàng sẽ được tư vấn tận tình, hỗ trợ toàn diện và từng bước làm việc cụ thể, giúp tăng khả năng thành công và tiết kiệm thời gian. Chúng tôi luôn đồng hành cùng bạn trong mọi bước của hành trình, đảm bảo thông tin minh bạch, chính xác và cập nhật mới nhất




Bạn sẽ không cần lo lắng về giấy tờ và các thông tin chi tiết của chương trình du học, lao động nhờ sự hỗ trợ tận tình của đội ngũ chuyên gia

Chúng tôi tư vấn lộ trình du học và lao động tối ưu dựa trên hồ sơ cá nhân của bạn, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình thực hiện trở nên suôn sẻ

Luôn nắm bắt những thay đổi trong luật du học và lao động tại nước ngoài, giúp hồ sơ của bạn đáp ứng tốt yêu cầu mới nhất

KINH NGHIỆM CHUYÊN SÂU
Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư du học và làm việc, chúng tôi cam kết đưa đến dịch vụ chất lượng và hiệu quả
Những chia sẻ thật từ học viên đã và đang học tập, làm việc tại nước ngoài cùng sự đồng hành của ANDALI.
Thùy Trang
Du học sinh ANDALI tại Nhật Bản
4 tháng đầu ở đất nước mới, em từng lo vì khác biệt ngôn ngữ và văn hóa. Nhưng sau một thời gian, em dần nhận ra việc thích nghi không khó như mình nghĩ.
Em gặp được thầy cô, bạn bè rất nhiệt tình. Mọi hoạt động đều giúp em tự tin hơn và yêu thêm đất nước mình đã chọn
Hồng Anh
Du học sinh ANDALI tại Nhật Bản
Em tranh thủ đi làm thêm ở combini để vừa có tiền tiêu vặt, vừa trải nghiệm cuộc sống thật. Công việc không quá vất vả, quan trọng là mình chăm chỉ và có trách nhiệm.
Nhờ biết cách quản lý tài chính, em có thể tự trang trải chi phí sinh hoạt và để dành cho tương lai.

Trịnh Như
Du học sinh ANDALI tại Đài Loan
Khi ANDALI có thêm mảng du học, em đã chọn đăng ký vì biết thầy cô và anh chị ở đây rất nhiệt tình.
Khi sang Đài Loan, trường và thầy cô rất quan tâm sinh viên quốc tế. Em cảm ơn mọi người rất nhiều vì đã đồng hành cùng em
Ánh Xuân
Du học sinh ANDALI tại Nhật Bản
Trong quá trình làm hồ sơ du học Nhật Bản tại ANDALI, em thấy các anh chị rất là chu đáo.
Điều này giúp em cảm thấy vô cùng yên tâm và có thể chuẩn bị thật tốt hành trang sang Nhật của mình. Cảm ơn trung tâm rất nhiều!
Ngọc Ánh
Du học sinh ANDALI tại Nhật Bản
Em thấy mình thực sự may mắn khi gặp được các anh chị tại ANDALI.
Mọi vấn đề liên quan đến giấy tờ thủ tục hay điều gì em không biết, các anh chị đều tận tình hướng dẫn và giúp đỡ em rất nhiều. Lộ trình của em suôn sẻ hơn hẳn!
Ánh Ngọc
Du học sinh ANDALI tại Nhật Bản
Em thấy trung tâm ANDALI hỗ trợ em rất nhiệt tình nên trong suốt quá trình làm hồ sơ, em không gặp bất kỳ trục trặc nào cả.
Các chị nhân viên tư vấn siêu thân thiện, giáo viên dạy tiếng Nhật chuyên môn tốt và dạy rất hay. Học ở đây làm em cực kỳ an tâm!
"Chúng tôi tự hào là đơn vị tư vấn du học tận tâm, thấu hiểu mọi khó khăn, sẵn sàng chia sẻ và đưa lời khuyên cho các vấn đề của bạn. Hãy để chúng tôi đồng hành cùng bạn trên hành trình Trở Thành Công Dân Toàn Cầu!"

Người đại diện pháp lý: Hồ Vũ Linh
Mã số doanh nghiệp: 1801768927
Giấy phép thành lập trung tâm ngoại ngữ ANDALI: số 397/QĐ-SGDĐT
Giấy phép tư vấn du học: số 1474/GCN-SGDĐT
Email: [email protected].vn
Hotline: 07.9681.9682 – 09.3949.3345
Địa chỉ: Số 237, Đường số 11, KV2, P. Cái Răng, TP. Cần Thơ